bob woodward

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bob Woodward tên của một nhà hóa học người Mỹ, được vinh danh đã tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Ông sống từ năm 1917 đến năm 1979.

dụ sử dụng
  • (Bob Woodward đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1965 những đóng góp xuất sắc của ông trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ.)
  • (Công trình của Bob Woodward đã đặt nền móng cho hóa học hữu cơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bob Woodward's synthesis": chỉ phương pháp tổng hợp do Bob Woodward phát triển.
    • The Woodward-Hoffmann rules were developed based on Bob Woodward's synthesis strategies. (Các quy tắc Woodward-Hoffmann được phát triển dựa trên chiến lược tổng hợp của Bob Woodward.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodward (danh từ riêng): họ của Bob Woodward, có thể dùng để chỉ ông trong ngữ cảnh hẹp.
    • Woodward is known for his work on the total synthesis of quinine. (Woodward nổi tiếng với công trình tổng hợp toàn phần quinine.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học hữu cơ: người chuyên nghiên cứu các hợp chất chứa carbon.
  • Người tiên phong trong tổng hợp hóa học: người mở đường trong lĩnh vực tổng hợp các chất hóa học phức tạp.
Các cụm từ liên quan
  • Total synthesis (danh từ): tổng hợp toàn phần, quá trình tổng hợp một hợp chất từ các nguyên liệu đơn giản.
    • Bob Woodward pioneered the concept of total synthesis. (Bob Woodward đã tiên phong trong khái niệm tổng hợp toàn phần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bob Woodward". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "Woodward's legacy" có thể được dùng để chỉ di sản khoa học của ông.
    • Woodward's legacy continues to inspire chemists worldwide. (Di sản của Woodward tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hóa học trên toàn thế giới.)